chow line

chow line

Soldiers wait patiently in the chow line for their evening meal.

Định nghĩa

Danh từ: "chow line" chỉ một hàng người đang xếp hàng chờ được phục vụ thức ăn, đặc biệt trong các trại quân đội hoặc các bếp ăn tập thể.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã đứng xếp hàng trong hàng chờ thức ăn hơn một giờ trước bữa trưa.)
  • (Những tân binh nhanh chóng học được cách tôn trọng nghi thức xếp hàng chờ thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the chow line": tham gia vào hàng chờ thức ăn.

    • After the long march, everyone rushed to join the chow line. (Sau cuộc hành quân dài, mọi người vội vã tham gia vào hàng chờ thức ăn.)
  • "to cut in the chow line": chen hàng trong hàng chờ thức ăn.

    • Cutting in the chow line is strictly forbidden in military camps. (Việc chen hàng trong hàng chờ thức ăn bị nghiêm cấm trong các trại quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Chow (danh từ): thức ăn, đặc biệt trong ngữ cảnh quân đội hoặc bếp ăn tập thể.

    • The chow at the base was simple but filling. (Thức ăn ở căn cứ tuy đơn giản nhưng no bụng.)
  • Chow time (danh từ): giờ ăn.

    • Chow time is at 6 PM sharp. (Giờ ăn đúng 6 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Food line: hàng chờ thức ăn (dùng phổ biến hơn trong đời sống dân sự).

    • The food line at the cafeteria moved quickly. (Hàng chờ thức ăn ở căng tin di chuyển nhanh chóng.)
  • Mess line: hàng chờbếp ăn quân đội (từ "mess" chỉ bếp ăn quân đội).

    • The mess line was shorter than usual today. (Hàng chờbếp ăn quân đội hôm nay ngắn hơn thường lệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Line up: xếp hàng.

    • Everyone lined up for the chow line at noon. (Mọi người xếp hàng chờ thức ăn vào buổi trưa.)
  • Wait in line: chờ trong hàng.

    • We had to wait in the chow line for almost an hour. (Chúng tôi phải chờ trong hàng chờ thức ăn gần một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • To get one's chow: lấy được phần ăn của mình.
    • After the long wait, he finally got his chow. (Sau khi chờ đợi lâu, cuối cùng anh ấy cũng lấy được phần ăn của mình.)